Ở tuổi ngoài tám mươi, có những ký ức đã nhạt dần theo năm tháng, nhưng những ngày tháng chiến đấu trên chiến trường miền Nam, bảo vệ biên giới Tây Nam và thực hiện nhiệm vụ quốc tế trên đất Campuchia vẫn còn in đậm trong tâm trí người cựu binh Phạm Hùng Vỹ. Với người lính năm nào, niềm tin vào Đảng không bắt đầu từ những lời nói hay khẩu hiệu, mà được hình thành và tôi luyện qua những năm tháng chiến đấu, qua sự hy sinh của đồng đội và những gì đã trực tiếp chứng kiến.
Lý tưởng soi đường qua những năm tháng chiến đấu
Tôi trưởng thành trong những năm tháng đất nước còn chiến tranh. Khi ấy, quê hương còn nhiều khó khăn, đất nước bị chia cắt, cuộc đấu tranh giành độc lập, thống nhất dân tộc diễn ra trong hoàn cảnh vô cùng khốc liệt.
Như nhiều thanh niên cùng thế hệ, tôi - một thầy giáo làng đã xung phong nhập ngũ và trở thành người lính. Những năm tháng trong quân ngũ cũng là quãng thời gian tôi được trực tiếp chứng kiến những gian khổ, mất mát của chiến tranh và hiểu hơn giá trị của hai chữ hòa bình.
Tôi từng tham gia chiến đấu trên chiến trường miền Nam. Ở đó, người lính phải đối mặt với hiểm nguy từng ngày. Chiến tranh không chỉ được đo bằng những trận đánh lớn, mà còn hiện hữu trong từng khoảnh khắc rất bình thường của đời lính: Một đêm hành quân, một lần phục kích, một bữa cơm vội giữa chiến trường hay một lần chia tay đồng đội mà không biết đó có phải là lần sau cuối.
Có những người sáng hôm nay còn cùng ăn, cùng ở, cùng chiến đấu với mình, nhưng ngày hôm sau đã nằm lại trên chiến trường. Ranh giới giữa sự sống và cái chết đôi khi chỉ cách nhau trong gang tấc.
Những năm tháng ấy để lại trong tôi nhiều ký ức không thể nào quên.
Sau này, khi đã trở về cuộc sống đời thường, có những đêm tôi vẫn bất chợt tỉnh giấc trong trạng thái sẵn sàng chiến đấu. Có lần, tôi vùng dậy, tay chân vung lên, miệng hô lớn. Đứa con gái nhỏ mới 9 tuổi cũng giật mình tỉnh theo.
Con hỏi tôi: “Bố mơ gì mà sợ thế?”.
Tôi chỉ nhẹ nhàng xoa đầu con và nói đó là những ký ức còn lại từ những năm tháng trong quân ngũ. Tôi bảo con rằng mình may mắn vì là một trong những người còn sống trở về, được đoàn tụ với vợ con.
Con lại hỏi tại sao bố lại vùng dậy, hô hoán, tay chân đánh nhau dữ vậy. Tôi giải thích rằng trong chiến tranh, người lính lúc nào cũng phải cảnh giác cao độ.
Rồi tôi nói với con một điều mà đến bây giờ tôi vẫn nhớ: Có được hòa bình không phải dễ. Con phải chăm ngoan, học tập tốt để góp sức dựng xây đất nước.
Nhiều năm đã trôi qua, nhưng tôi vẫn nghĩ đó là một trong những bài học sâu sắc nhất mà chiến tranh để lại cho thế hệ chúng tôi. Nhiều đồng đội của tôi đã không có cơ hội trở về. Họ hy sinh khi tuổi đời còn rất trẻ. Những mất mát ấy càng khiến chúng tôi hiểu rằng người lính chiến đấu không phải vì lợi ích riêng của mình.
Điều giúp chúng tôi vượt qua gian khổ là niềm tin vào mục tiêu chiến đấu: Vì độc lập dân tộc, vì thống nhất đất nước, vì cuộc sống bình yên của nhân dân.
Từ những gì trực tiếp trải qua, tôi càng hiểu rằng sức mạnh của một cuộc chiến tranh cách mạng không chỉ nằm ở vũ khí hay lực lượng, mà còn nằm ở ý chí, niềm tin và sự đoàn kết của con người.
Nhìn lại lịch sử, từ Cách mạng Tháng Tám năm 1945 đến các cuộc kháng chiến giải phóng dân tộc, thống nhất đất nước với đỉnh cao là Đại thắng mùa Xuân năm 1975, những thắng lợi ấy là kết quả của nhiều yếu tố, trong đó có sự lãnh đạo của Đảng, sức mạnh đại đoàn kết toàn dân tộc và sự hy sinh của biết bao thế hệ người Việt Nam.
Đối với những người lính như chúng tôi, những điều ấy không phải những khái niệm xa xôi. Chúng tôi cảm nhận bằng chính cuộc đời mình.
Niềm tin được hình thành từ những năm tháng ấy vì thế không phải là niềm tin được tạo nên trong một ngày. Nó được thử thách giữa gian khổ, mất mát và hiểm nguy; được củng cố qua những gì chúng tôi chứng kiến và trải nghiệm.
Nghĩa tình quốc tế trên đất bạn Campuchia
Sau ngày đất nước thống nhất, những người lính chúng tôi tưởng rằng chiến tranh đã lùi xa. Nhưng rồi những thách thức mới lại xuất hiện ở biên giới Tây Nam.
Từ năm 1978, tôi được điều động về Trung đoàn 4 Biên phòng cơ động, thực hiện nhiệm vụ tại khu vực biên giới Việt Nam - Campuchia. Sau đó, tôi tiếp tục công tác tại Tiểu đoàn 416 Độc lập, rồi Trung đoàn 8 Biên phòng, tham gia thực hiện nhiệm vụ quốc tế giúp nước bạn Campuchia trong nhiều năm.
Những ngày đầu thực hiện nhiệm vụ trên đất Campuchia là những ngày tôi không thể nào quên, đó không chỉ là sự khốc liệt của chiến tranh, mà còn là những hậu quả khủng khiếp mà chế độ Pol Pot để lại đối với người dân Campuchia.
Khắp nơi là dấu vết của chiến tranh, của đói khát và chết chóc. Có những khu vực gần như không còn sự sống. Mùa khô, chúng tôi phải chắt chiu từng giọt nước để sống; mùa mưa, nước có khi ngập ngang đùi, việc di chuyển vô cùng gian nan, phải dùng cả “xe bò” để đi lại. Nhưng đó chưa phải là điều duy nhất khiến người lính chúng tôi phải đối mặt. Mà là những lần bị tập kích, tấn công bất ngờ ngay trong những ngày đầu thực hiện nhiệm vụ trên đất nước bạn, sự hy sinh của đồng đội liên tiếp xảy ra.
Ngày đầu tiên khi tiến quân vào vị trí tập kết của Tiểu đoàn 416 Độc lập, Đại đội 1 bị đối phương tập kích. Đồng chí Chính trị viên quê Hải Phòng cùng một số cán bộ, chiến sĩ đã hy sinh.
Sang đêm thứ hai, khi tiến vào vị trí đứng chân, Đại đội 2 tiếp tục bị tập kích. Anh em chiến sĩ đã dũng cảm chống trả, bảo đảm an toàn.
Đến đêm thứ ba, Đại đội 3 lại bị tấn công bất ngờ. Đồng chí Chính trị viên quê Hà Nam và nhiều chiến sĩ hy sinh, trong đó có cả một số chiến sĩ của Đại đội 4.
Khi đó, tôi là Chính trị viên Đại đội 4, được giao nhiệm vụ tiếp quản vị trí đóng quân và tổ chức lực lượng đứng chân tại địa bàn. Chứng kiến những mất mát liên tiếp trong những ngày đầu, chúng tôi càng hiểu rõ sự khốc liệt của nhiệm vụ. Toàn đơn vị luôn duy trì cảnh giác cao, xây dựng các phương án sẵn sàng chiến đấu, chủ động đề phòng mọi tình huống.
Điều tôi luôn ghi nhớ là dù phải đối mặt với hiểm nguy và sự hy sinh của đồng đội, tinh thần của cán bộ, chiến sĩ vẫn không hề nao núng. Ai cũng ý thức rõ trách nhiệm của mình đối với Tổ quốc và nhiệm vụ được giao.
Những năm tháng ấy giúp tôi hiểu rằng nhiệm vụ của người lính Việt Nam tại biên giới Tây Nam gắn với hai yêu cầu không thể tách rời: Bảo vệ chủ quyền, toàn vẹn lãnh thổ và tính mạng nhân dân Việt Nam; đồng thời phối hợp, giúp đỡ lực lượng cách mạng và nhân dân Campuchia thoát khỏi thảm họa diệt chủng, khôi phục cuộc sống. Đây cũng là điều tôi muốn nói với thế hệ hôm nay - những người chưa từng trải qua chiến tranh để nắm và hiểu rõ hoàn cảnh, sự thật.
Khi nhìn lại một sự kiện lịch sử, cần đặt nó trong hoàn cảnh cụ thể của nó. Với những gì tận mắt chứng kiến, tôi không thể đồng tình với cách diễn giải cho rằng sự có mặt của quân tình nguyện Việt Nam tại Campuchia là một cuộc “xâm lược”. Thực tế mà chúng tôi trải qua là những ngày chiến đấu để bảo vệ biên giới của Tổ quốc, đồng thời giúp nhân dân Campuchia thoát khỏi thảm họa mà chế độ Pol Pot gây ra. Những điều đó đã để lại trong tôi nhận thức sâu sắc về giá trị của tình đoàn kết quốc tế và truyền thống nhân văn của dân tộc Việt Nam.
Trên cương vị Phó Trung đoàn trưởng Chính trị Trung đoàn 8 Biên phòng, tôi càng nhận thức rõ vai trò của công tác chính trị, tư tưởng trong xây dựng bản lĩnh và ý chí chiến đấu của cán bộ, chiến sĩ. Sức mạnh của người lính không chỉ đến từ vũ khí, trang bị hay tổ chức lực lượng, mà trước hết còn đến từ bản lĩnh chính trị, lý tưởng chiến đấu và niềm tin.
Gần nửa thế kỷ đã trôi qua. Những người lính năm nào nay nhiều người đã già, có người không còn nữa. Những cánh rừng, con đường, trận địa năm xưa cũng đã thay đổi. Nhưng ký ức về những đồng đội đã nằm lại thì không dễ phai mờ. Có thể nói đằng sau hòa bình, độc lập và cuộc sống bình yên hôm nay là sự hy sinh của biết bao thế hệ đi trước.
Niềm tin của chúng tôi được hình thành từ chính những năm tháng như thế. Đó là niềm tin được tôi luyện trong chiến đấu, được đánh đổi bằng mồ hôi, nước mắt và cả máu của những người đã nằm lại.
Nhưng niềm tin ấy không chỉ thuộc về quá khứ mà tiếp tục được kiểm chứng qua những đổi thay của đất nước và trở thành động lực để người cựu binh như chúng tôi lên tiếng bảo vệ sự thật lịch sử hôm nay. Bởi sau chiến tranh, chúng tôi tiếp tục chứng kiến đất nước từng bước vượt qua khó khăn, đổi mới và phát triển. Những gì tôi nhìn thấy trong những năm tháng hòa bình càng khiến tôi giữ vững niềm tin về giá trị của con đường mà dân tộc đã lựa chọn.
Và đó cũng là lý do, ở tuổi ngoài tám mươi, tôi vẫn muốn kể lại những câu chuyện mình từng chứng kiến. Không phải để nhắc lại chiến tranh như một ký ức xa xôi, mà để thế hệ hôm nay hiểu rằng hòa bình và những gì đang có đã được đánh đổi bằng sự hy sinh của nhiều thế hệ; niềm tin muốn bền vững thì phải được kiểm chứng bằng thực tiễn của cuộc sống hôm nay.