Đổi tên một quốc gia không đơn thuần là thay đổi cách gọi trên bản đồ. Từ Türkiye, Eswatini, Côte d’Ivoire đến Cabo Verde, những nỗ lực định danh lại đất nước thường gắn với bản sắc dân tộc, lịch sử thuộc địa, ngôn ngữ và cả những tranh luận chính trị, khiến việc thuyết phục thế giới sử dụng một tên gọi mới trở nên phức tạp.
Năm năm trước, Tổng thống Thổ Nhĩ Kỳ Recep Tayyip Erdogan muốn thế giới ngừng sử dụng tên gọi tiếng Anh “Turkey”, vốn trùng với từ chỉ con gà tây và còn có thể mang nghĩa một thứ thất bại.
Truyền thông nhà nước Thổ Nhĩ Kỳ khi đó chỉ ra rằng tìm kiếm “Turkey” trên Google có thể cho ra cả hình ảnh đất nước lẫn loài gia cầm thường xuất hiện trong bữa tối Lễ Tạ ơn hay Giáng sinh. Chính phủ muốn cộng đồng quốc tế chuyển sang dùng tên Türkiye, gần với cách người dân nước này gọi đất nước mình.
Nhưng như trường hợp Nauru, hiện muốn được gọi là Naoero tại Liên hợp quốc, cho thấy việc đổi thương hiệu quốc gia khó hơn nhiều so với đổi tên một sản phẩm hay doanh nghiệp.
Thuyết phục cả thế giới không phải chuyện đơn giản
Trong kinh doanh, những vụ đổi thương hiệu thất bại không phải hiếm. Tuy nhiên, tên gọi của một quốc gia thường gắn với những vấn đề sâu sắc hơn nhiều như phong trào độc lập, xung đột vũ trang, chia rẽ sắc tộc hay cách một xã hội diễn giải lịch sử của chính mình.
Miến Điện đổi tên thành Thái Lan năm 1939 nhằm củng cố sự thống nhất dân tộc và loại bỏ một tên gọi có nguồn gốc từ bên ngoài. Tên gọi mới sau đó được chấp nhận rộng rãi tại hầu hết các quốc gia nói tiếng Anh.
Trong khi đó, một số quyết định đổi tên địa danh lại gây tranh cãi vì bị những người phản đối cho là mang động cơ chính trị. Những ví dụ gần đây gồm các sắc lệnh của Tổng thống Mỹ Donald Trump về đổi tên Vịnh Mexico và hồ Ontario. Những người chỉ trích Tổng thống Erdogan cũng nhìn nhận việc thúc đẩy sử dụng tên Türkiye dưới góc độ chính trị.
Những trường hợp thành công và những thay đổi còn nhiều trở ngại
Tên tiếng Bồ Đào Nha “Costa do Marfim” xuất hiện trên các hải đồ từ thế kỷ XVII, khi ngà voi là mặt hàng nổi bật dọc khu vực bờ biển Tây Phi này.
Pháp cai trị Côte d’Ivoire từ năm 1893 đến 1960. Sau khi độc lập, nước này vẫn giữ tên gọi có nguồn gốc từ thời thuộc địa, một phần vì Tổng thống đầu tiên Félix Houphouët-Boigny chủ trương duy trì quan hệ hợp tác với Pháp. Các nhà ngôn ngữ học cũng cho rằng lựa chọn tên gọi từ một trong hơn 60 ngôn ngữ của nước này có thể tạo cảm giác ưu ái một cộng đồng cụ thể, trong khi tên tiếng Pháp đã trở thành cách gọi được chấp nhận trên toàn quốc.
Năm 1985, Côte d’Ivoire đề nghị Liên hợp quốc chỉ sử dụng tên tiếng Pháp của nước này, thay vì dịch sang các ngôn ngữ khác như “Ivory Coast” (Bờ Biển Ngà) trong tiếng Anh hay “Costa de Marfil” trong tiếng Tây Ban Nha.
Tuy nhiên, thay đổi này đến nay vẫn chưa được áp dụng hoàn toàn trên toàn thế giới, có thể do sự khác biệt về ngôn ngữ tương đối tinh tế.
Một trường hợp khác tại châu Phi là Swaziland, đổi tên thành Vương quốc Eswatini vào tháng 4/2018. Tên gọi mới được chấp nhận tương đối nhanh chỉ sau vài năm.
Vì sao có tên gọi mới được chấp nhận, có tên lại không?
Trong một thế giới nơi gần 1/5 dân số sử dụng tiếng Anh và ngôn ngữ này hiện diện rộng khắp trong phim ảnh, truyền hình và âm nhạc, việc đưa cách gọi bản địa vào sử dụng quốc tế không phải lúc nào cũng dễ dàng.
Siam đổi thành Thailand từ năm 1939 và ngày nay tên gọi Thai đã trở nên quen thuộc trong tiếng Anh, từ tên quốc gia cho đến ẩm thực. Tuy vậy, tên Siam vẫn tồn tại trong một số trường hợp, chẳng hạn giống mèo Siamese.
Với Thổ Nhĩ Kỳ, ông Erdogan cho rằng tên Türkiye, được sử dụng trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ từ lâu, phù hợp hơn với đất nước. Ông cũng yêu cầu các giá trị bắt nguồn từ lịch sử lâu đời của dân tộc Thổ Nhĩ Kỳ phải được coi trọng.
Một số nhà quan sát bên ngoài lại đưa ra cách lý giải khác. Phó Giáo sư tiếng Anh Ali Fuad Selvi thuộc Đại học Alabama từng cho rằng nỗ lực đổi tên có liên quan đến mong muốn củng cố quyền lực và vị thế chính trị của Tổng thống Erdogan.
Thổ Nhĩ Kỳ chính thức thông báo với Liên hợp quốc về việc sử dụng tên Türkiye vào tháng 6/2022. Liên hợp quốc lập tức chấp thuận, NATO cũng sử dụng tên gọi mới.
Hiện nhiều chính phủ và tổ chức phi chính phủ đã dùng Türkiye. Mỹ chủ yếu sử dụng tên này, trong khi một số cơ quan của Anh vẫn dùng “Turkey”. Nhiều hãng truyền thông và người dân cũng tiếp tục sử dụng tên gọi cũ vì mức độ quen thuộc trong tiếng Anh. Hãng tin AP vẫn dùng “Turkey” theo cách viết phổ biến trong tiếng Anh, đồng thời cho biết thường xuyên xem xét lại quy tắc này.
Trường hợp Cabo Verde
Năm 2013, quốc đảo nói tiếng Bồ Đào Nha Cabo Verde, độc lập từ năm 1975, đề nghị Liên hợp quốc ngừng dịch tên nước này thành “Cape Verde” trong tiếng Anh hoặc “Cap-Vert” trong tiếng Pháp và sử dụng thống nhất “Cabo Verde” trong mọi ngôn ngữ.
Chính phủ khi đó cho rằng việc này cần thiết để củng cố bản sắc quốc gia, thống nhất tên gọi tại các tổ chức quốc tế và xây dựng thương hiệu “Cabo Verde” trong ngoại giao, du lịch, kinh tế và văn hóa.
Kể từ đó, Cabo Verde tiếp tục quảng bá hình ảnh đất nước gắn với âm nhạc, nền dân chủ ổn định và khái niệm “morabeza” trong tiếng Creole, thường được dùng để chỉ sự hiếu khách.
World Cup 2026 mang lại cho thương hiệu quốc gia này một sân khấu toàn cầu lớn hơn. FIFA sử dụng nhất quán tên Cabo Verde khi đội tuyển lần đầu dự giải, cầm hòa đội sau đó vô địch Tây Ban Nha và tiến vào vòng đấu loại trực tiếp trước lượng khán giả toàn cầu đông đảo.
Những trường hợp từ Thailand, Eswatini đến Türkiye hay Cabo Verde cho thấy việc thay đổi tên quốc gia có thể được thực hiện nhanh chóng trên giấy tờ ngoại giao, nhưng để một cách gọi mới thực sự ăn sâu vào ngôn ngữ và thói quen của hàng triệu người trên thế giới thường cần nhiều thời gian hơn.